menu_book
見出し語検索結果 "ruột non" (1件)
ruột non
日本語
名小腸
Khối đặc kéo dài xuống ruột non.
その塊は小腸まで伸びていました。
swap_horiz
類語検索結果 "ruột non" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ruột non" (1件)
Khối đặc kéo dài xuống ruột non.
その塊は小腸まで伸びていました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)